2004/2005
▼
Trang chủ
Lịch đấu
Bảng xếp hạng
Thống kê
Câu lạc bộ
Cầu thủ
Tin tức
Video
2026/2027
2025/2026
2024/2025
2023/2024
2022/2023
2021/2022
2020/2021
2019/2020
2018/2019
2017/2018
2016/2017
2015/2016
2014/2015
2013/2014
2012/2013
2011/2012
2010/2011
2009/2010
2008/2009
2007/2008
2006/2007
2005/2006
2004/2005
2003/2004
2002/2003
2001/2002
2000/2001
Champions League 2004/2005 · Bảng xếp hạng
Bảng A
Câu lạc bộ
1
Monaco
2
Liverpool
3
Olympiacos F.C.
4
Deportivo A Coruña
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
4
0
2
10
4
6
12
6
3
1
2
6
3
3
10
6
3
1
2
5
5
0
10
6
0
2
4
0
9
-9
2
Bảng B
Câu lạc bộ
1
Bayer 04 Leverkusen
2
Real Madrid
3
Dynamo Kyiv
4
Roma
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
3
2
1
13
7
6
11
6
3
2
1
11
8
3
11
6
3
1
2
11
8
3
10
6
0
1
5
4
16
-12
1
Bảng C
Câu lạc bộ
1
Juventus
2
FC Bayern München
3
Ajax
4
Maccabi Tel Aviv
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
5
1
0
6
1
5
16
6
3
1
2
12
5
7
10
6
1
1
4
6
10
-4
4
6
1
1
4
4
12
-8
4
Bảng D
Câu lạc bộ
1
Olympique Lyonnais
2
Manchester United
3
Fenerbahçe
4
Sparta Praha
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
4
1
1
17
8
9
13
6
3
2
1
14
9
5
11
6
3
0
3
10
13
-3
9
6
0
1
5
2
13
-11
1
Bảng E
Câu lạc bộ
1
Arsenal
2
PSV
3
Panathinaikos
4
Rosenborg
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
2
4
0
11
6
5
10
6
3
1
2
6
7
-1
10
6
2
3
1
11
8
3
9
6
0
2
4
6
13
-7
2
Bảng F
Câu lạc bộ
1
AC Milan
2
FC Barcelona
3
Shakhtar Donetsk
4
Celtic
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
4
1
1
9
3
6
13
6
3
1
2
9
6
3
10
6
2
0
4
5
8
-3
6
6
1
2
3
4
10
-6
5
Bảng G
Câu lạc bộ
1
Inter
2
Werder Bremen
3
Valencia
4
Anderlecht
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
4
2
0
14
3
11
14
6
4
1
1
12
6
6
13
6
2
1
3
6
10
-4
7
6
0
0
6
4
17
-13
0
Bảng H
Câu lạc bộ
1
Chelsea
2
Porto
3
CSKA Moskva
4
Paris Saint Germain
Tr
T
H
B
BT
BS
HS
Đ
6
4
1
1
10
3
7
13
6
2
2
2
4
6
-2
8
6
2
1
3
5
5
0
7
6
1
2
3
3
8
-5
5
Chú giải cột
Tr
Số trận đã đấu
T
Số trận thắng
H
Số trận hòa
B
Số trận thua
BT
Bàn thắng ghi được
BS
Bàn thua
HS
Hiệu số bàn thắng bại (BT - BS)
Đ
Điểm (T=3, H=1, B=0)