Champions League 2015/2016 · Bảng xếp hạng

Câu lạc bộ
1 Manchester United Manchester United
2 Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
3 Astana Astana
4 Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
5 Bayer 04 Leverkusen Bayer 04 Leverkusen
6 BATE BATE
7 Partizan Partizan
8 Valencia Valencia
9 Malmö FF Malmö FF
10 CSKA Moskva CSKA Moskva
11 Lazio Lazio
12 Celtic Celtic
13 Sporting CP Sporting CP
14 Monaco Monaco
15 Basel Basel
16 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
17 APOEL APOEL
18 SK Rapid SK Rapid
19 Skënderbeu Korçë Skënderbeu Korçë
20 Club Brugge Club Brugge
Tr T H B BT BS HS Đ
2 2 0 0 7 1 6 6
2 2 0 0 6 2 4 6
2 1 1 0 2 1 1 4
2 1 1 0 3 2 1 4
2 1 0 1 3 1 2 3
2 1 0 1 2 2 0 3
2 1 0 1 2 2 0 3
2 1 0 1 4 3 1 3
2 1 0 1 4 3 1 3
2 1 0 1 4 3 1 3
2 1 0 1 1 3 -2 3
2 1 0 1 3 4 -1 3
2 1 0 1 3 4 -1 3
2 1 0 1 3 4 -1 3
2 0 2 0 3 3 0 2
2 0 2 0 3 3 0 2
2 0 1 1 1 2 -1 1
2 0 1 1 2 3 -1 1
2 0 0 2 2 6 -4 0
2 0 0 2 1 7 -6 0

Chú giải cột

Tr
Số trận đã đấu
T
Số trận thắng
H
Số trận hòa
B
Số trận thua
BT
Bàn thắng ghi được
BS
Bàn thua
HS
Hiệu số bàn thắng bại (BT - BS)
Đ
Điểm (T=3, H=1, B=0)