Premier League 2014/2015 · Bảng xếp hạng

Câu lạc bộ
1 Zamalek Zamalek
2 Al Ahly Al Ahly
3 ENPPI ENPPI
4 Misr Lel Makasa Misr Lel Makasa
5 Ismaily Ismaily
6 Wadi Degla Wadi Degla
7 Arab Contractors FC Arab Contractors FC
8 Haras El Hodood Haras El Hodood
9 El Geish El Geish
10 Smouha Smouha
11 Al Masry Al Masry
12 El Daklyeh El Daklyeh
13 Petrojet Petrojet
14 Al Ittihad Al Ittihad
15 El Shorta El Shorta
16 El Gounah El Gounah
17 El Raja El Raja
18 Nasr Nasr
19 Pyramids FC Pyramids FC
20 Alaab Damanhour Alaab Damanhour
Tr T H B BT BS HS Đ
38 26 9 3 69 21 48 87
38 23 10 5 65 26 39 79
38 18 16 4 65 29 36 70
38 18 10 10 57 51 6 64
38 14 19 5 44 32 12 61
38 14 15 9 46 36 10 57
38 15 10 13 47 41 6 55
38 12 16 10 30 31 -1 52
38 15 7 16 49 56 -7 52
38 14 9 15 43 37 6 51
38 13 11 14 37 41 -4 50
38 12 13 13 43 41 2 49
38 13 10 15 49 53 -4 49
38 11 15 12 39 38 1 48
38 10 17 11 36 42 -6 47
38 10 16 12 33 35 -2 46
38 11 10 17 47 57 -10 43
38 8 8 22 34 70 -36 32
38 2 10 26 40 88 -48 16
38 3 5 30 34 82 -48 14

Chú giải cột

Tr
Số trận đã đấu
T
Số trận thắng
H
Số trận hòa
B
Số trận thua
BT
Bàn thắng ghi được
BS
Bàn thua
HS
Hiệu số bàn thắng bại (BT - BS)
Đ
Điểm (T=3, H=1, B=0)